Định nghĩa về các loại da (Leather) và cách phân biệt

Chất lượng mỗi loại da khác nhau rất nhiều. Bạn rất có thể đã nhìn thấy các dán nhãn khác nhau trên các mặt hàng da, chẳng hạn như top grain or genuine leather. Đây chỉ đơn giản là các loại da khác nhau dựa trên chất lượng của chúng. Nếu bạn muốn có được sản phẩm da tốt nhất, xứng đáng với đồng tiền mình bỏ ra, bạn không chỉ cần biết mua da ở đâu, mà bạn cũng cần biết cách phân biệt giữa các loại khác nhau. Bạn sẽ cần phải hiểu, tại sao một số loại da tồn tại lâu hơn các loại da khác và tại sao một chiếc túi da hàng hiệu có giá lên tới hàng triệu đồng, trong khi những sản phẩm khác chỉ có giá vài trăm ngàn.

Vì vậy, loại da tốt nhất là gì? Da chất lượng tốt nhất sẽ phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng dưới đây:

  • Loại động vật sản xuất da
  • Vị trí và khí hậu nơi động vật lấy da sinh sống
  • Phần da nào được lấy làm sản phẩm da (xem sơ đồ bên dưới)
  • Lớp da nào được sử dụng (top grain, full grain, split)
  • Chất lượng và kỹ năng xử lý trong quá trình thuộc da
Định nghĩa về các loại da (Leather) và cách phân biệt

Các giống động vật khác nhau sẽ tạo ra những bộ da chất lượng khác nhau do di truyền và môi trường của chúng. Khí hậu nóng khiến nhiều côn trùng cắn động vật và để lại sẹo trong khi khí hậu lạnh chịu ảnh hưởng của dịch bệnh. Một số loài động vật có thể có lông bảo vệ nhiều hơn hoặc da dày hơn do thời tiết.

Các phần khác nhau của da cũng mang lại chất lượng da khác nhau. Ví dụ, phần dưới, như thể hiện trong sơ đồ trên, có xu hướng có các lớp da mỏng hơn. Các phần thấp hơn cũng có xu hướng dễ dàng bị ảnh hưởng hơn nhiều từ côn trùng và hàng rào dây thép gai. Ngoài ra còn có nhiều nếp nhăn ở ẩn quanh chân, cổ và đầu. Những vết sẹo và nếp nhăn này tồn tại vĩnh viễn và gần như không thể loại bỏ trong quá trình xử lý da.

Cuối cùng, quá trình và kỹ năng xử lý da trong ngành thuộc da sẽ ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng của sản phẩm da cuối cùng. Da Ý được ngưỡng mộ vì lý do này – vì các nghệ nhân da Ý được coi là một trong những người lành nghề nhất trên thế giới.

Nói chung, có bốn loại da. Chúng bao gồm Full Grain Leather, Top Grain Leather, Corrected Grain Leather, and Bonded Leather. Cùng Helios tìm hiểu định nghĩa về các loại da (Leather) và cách phân biệt giữa chúng.

Full Grain Leather/Da lớp 1

Full grain leather được lấy từ lớp trên cùng của da, được giữ được nguyên vẹn các hạt da, lớp biểu bì trên cùng của da nên rất tự nhiên và bền – nên nó có tên là Full grain leather.  Loại da này vẫn giữ được độ dẻo dai vốn có, cũng như sự không hoàn hảo vì không có sự thay đổi bề mặt hoặc tách bề mặt da.

Full Grain Leather có chất lượng cao nhất, và hiển nhiên nó cũng là loại đắt nhất. Làm việc với loại da này là một thách thức. Nó hấp thụ dầu cơ thể và phát triển một lớp vỏ patina theo thời gian – một đặc tính tượng trưng của loại da này.

Bề mặt da vẫn còn thẩm thấu của lỗ chân lông nên Full Grain nếu sử dụng làm giầy thì rất thoáng chân đặc biệt trong điều kiện thời tiết nóng ẩm. Full Grain sử dụng làm túi thì rất sang trọng, khi sử dụng sẽ sản sinh ra một lớp patina tự nhiên khiến cho sản phẩm có “mầu thời gian, bóng mềm và rất êm mịn.

Định nghĩa về các loại da (Leather) và cách phân biệt

Top Grain Leather/Da lớp 2

Top grain là loại da cao cấp thứ hai. Thông thường, để có được lớp da Top grain, lớp da trên cùng từ da bị ảnh hưởng được tách ra. Bề mặt được chà nhám để thoát khỏi sự không hoàn hảo vốn có. Láng một lớp phủ bề mặt hoặc nhuộm màu mang lại cho da một vẻ ngoài hấp dẫn.

Bởi da Top Grain không sản sinh ra lớp patina tự nhiên trong quá trình sử dụng nên với các sản phẩm làm bằng da Top Grain, các nhà sản xuất thường tạo một lớp bề mặt nhân tạo rất mượt, láng đều và tạo cảm giác mềm mại như lớp da Full Grain khi tiếp xúc, khiến chúng chống bám bẩn tốt hơn, không thấm miễn là lớp phủ bề mặt vẫn nguyên vẹn.

Điều này cũng làm cho top grain leather mịn hơn và linh hoạt hơn so với full grain. Mặc dù loại da này mạnh mẽ và bền, nhưng nó có xu hướng bị căng ra theo thời gian. Nó được sử dụng để sản xuất da lộn và nubuck. Hầu hết các sản phẩm cao cấp, chẳng hạn như túi xách và áo khoác,.. đều được làm từ top grain leather.

Corrected Grain (Bottom Cut/Split) Leather/Da lớp 1 tạo bề mặt

Corrected grain or split leather, còn được gọi là da thật (genuine leather), được sản xuất bằng cách sử dụng các lớp da còn lại sau khi phần trên cùng bị tách ra và chủ yếu là corium (xem sơ đồ ở trên). Split leather có xu hướng cứng hơn về kết cấu do thực tế nằm dưới các lớp trên cùng và chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng mà không đòi hỏi da phải mềm như đồ nội thất. Giống như top grain leather, nó cũng được chà nhám để loại bỏ những khiếm khuyết tự nhiên. Thông thường, bề mặt được phun sơn và chạm nổi với hoa văn giống như da để giống với vẻ ngoài tự nhiên. Tuy nhiên, việc xử lý làm thay đổi độ thoát khí vốn có của da.

Đây là loại da được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm cao cấp. Nó bền, đều mầu và hoàn hảo. Vì là da lớp 1, nên khi sử dụng da vẫn tạo ra lớp Patina (mầu tự nhiên) để tạo nên sự đẳng cấp và sang trọng cho sản phẩm đồ da.

Định nghĩa về các loại da (Leather) và cách phân biệt

Bonded Leather/da cán

Bonded Leather được tạo thành từ phần còn lại của da. Điều này bao gồm bụi và bào da. Chúng được liên kết với nhau bằng cách sử dụng polyurethane hoặc latex trên đầu tấm da, trộn với keo, ép lại với nhau và phủ một lớp polymer (thường là khá dầy) để tạo bề mặt giống như các loại da lớp trên.  Nó thường được sơn phun để trông giống như full hoặc top grain leather. Bạn không thể xác định tỷ lệ phần trăm của da tự nhiên trừ khi nhà sản xuất tiết lộ – điều này rất khó xảy ra. Việc sử dụng da cán làm giảm rác thải trong quá trình sử dụng da thuộc, tác động tốt đến môi trường. Tuy nhiên, loại da này có sức bền kém, khó tạo được độ sang trọng cho đồ da. Bonded Leather là loại da có chất lượng thấp nhất (và rẻ nhất).

Mặc dù có bốn loại da cơ bản ở trên, nhưng bạn vẫn có thể tìm thấy một loạt các loại da khác nhau dựa trên tỷ lệ phần trăm của chất liệu, độ bền và quá trình hoàn thiện. Cụ thể:

Aniline Leather: Đây là loại da tự nhiên nhất với khả năng chống bẩn tối thiểu, da chỉ nhuộm thấu, không phủ bề mặt 100% tự nhiên. Nó đòi hỏi bảo trì thường xuyên.

Semi-Aniline Leather: bao gồm một lớp phủ bề mặt nhẹ với một lượng nhỏ phủ nhẹ polymer bề mặt. Vì vậy, nó bền hơn da Aniline Leather nhưng vẫn giữ được vẻ tự nhiên. Nó cũng thể hiện khả năng chống vết bẩn ở một mức độ nào đó.

Antique Grain Leather: Loại này bao gồm quá trình xử lý bề mặt độc đáo giống như vẻ ngoài xơ xác, gồ ghề của da thông thường.

Chrome-Free Leather: Loại da này sử dụng kỹ thuật thuộc da aldehyde, giống như thuộc da thực vật, nhưng không sử dụng crôm. Thông thường, nó được sử dụng để làm giày cho trẻ sơ sinh và phụ kiện ô tô.

Chrome Tanned Leather: Hầu hết các nhà sản xuất da sử dụng muối crôm (crom sunfat) cho quá trình thuộc da thay vì thuộc da thực vật. Mặc dù Chrome Tanned Leather mỏng hơn và mềm hơn thuộc da thực vật, quá trình thuộc da này không được coi là thân thiện với môi trường.

Corrected Grain Pigmented Leather: Thông thường, sự không hoàn hảo của da được loại bỏ bằng cách loại bỏ bề mặt hạt trước khi áp dụng lớp phủ. Loại da này sau đó được áp dụng  phủ một lớp bề mặt được tạo hình giống các hạt da tự nhiên để trông có vẻ giống da tự nhiên hơn.

Pigmented Leather: Một lớp phủ bề mặt polymer, có chứa một số thuốc nhuộm nhất định, được áp dụng để tạo ra vẻ ngoài và tính chất như mong muốn. Do độ bền của nó, Pigmented Leather thường được sử dụng để làm đồ nội thất và bọc xe.

Embossed Leather/Da dập nổi: Da dập nổi được dập vân giống vân thật của các loài động vật hoặc in họa tiết trang trí bằng khuôn nhiệt.

Định nghĩa về các loại da (Leather) và cách phân biệt

Finished Split Leather: Thông thường, phần giữa hoặc dưới của da được sử dụng để sản xuất da này. Nó được phủ một lớp polymer và được dập nổi để trông giống tự nhiên hơn.

Good Hand Leather: Đây là loại da mềm. Vì sờ vào có cảm giác dễ chịu, nên nó được gọi là Good Hand Leather.

Kidskin Leather: Cái này được làm từ da dê non.

Latigo: Latigo là da bò được thiết kế đặc biệt để sử dụng ngoài trời. Nó thường được tìm thấy trong dây nịt, cà vạt, yên ngựa và đồ trang trí quân đội.

Nappa Leather: Nappa leather là 1 trong những loại da đặc biệt có nguồn gốc từ tất cả các loại da động vật, nhưng phải là những động vật còn non, nhỏ, thường là từ da cừu con (cũng có 1 số xưởng thuộc da sử dụng cừu lớn) và dê con. Vì vậy nappa leather rất mềm mại, dẻo, xốp, có độ đàn hồi cao nhưng lại dày và rất bền bỉ. Do đó được sử dụng vào những mục đích cao cấp và sang trọng (luxury) như giày dép, jacket, bóp nam, ví nữ, túi xách, cặp business, nội thất xe hơi cao cấp và ghế sofa trong nhà.

Nubuck Leather: Da Nubuck được chà nhám ở mặt hạt để tạo vẻ ngoài mượt mà. Thông thường, aniline dyed leather được sử dụng để sản xuất da nubuck.

Oil Tanned Leather: được sản xuất bằng cách sử dụng dầu để tạo ra một bề mặt mịn màng và linh hoạt.

Patent Leather: Da được phủ một lớp sơn mài, thường là nhựa, để mang lại vẻ bóng mượt, giống như gương.

Pebble Grain Leather: thực hiện quá trình tạo kiểu mẫu cho da với lúa mạch khiến cho da rút lại và tạo ra đặc điểm riêng biệt (nổi hột sần), có khả năng chịu được thời tiết rất tốt, hơn những loại da khác.

Printed Leather: Da in thường được đóng dấu với thiết kế hoặc họa tiết để tạo ra một cái nhìn độc đáo.

Pull-Up Leather: là da được nhuộm màu, ngâm trong sáp hoặc dầu, khi kéo dãn ra thì màu sắc tại vị trí dãn nhạt hơn xung quanh.

Saffiano Leather: Da Saffiano được làm từ da bê có chất lượng cao nhất và “Saffiano” nghĩa là phương pháp xử lý bề mặt da bằng cách dùng họa tiết vân dập lên một lớp sáp tráng trên bề mặt của miếng da bê.

Skirting Leather: Đây là loại da thường được sử dụng để sản xuất yên và cương ngựa. Skirting Leather được làm từ bề mặt da của gia súc.

Suede: Da lộn là loại da phổ biến nhất với phần da còn lại sau quá trình chà nhám hết bề mặt cật, mịn như nhung.. Nó được sử dụng để làm áo khoác, giày, áo sơ mi, ví, và đồ nội thất.

Tooling Calf Leather: là một loại da mỏng, nhẹ, sử dụng kỹ thuật thuộc da thực vật. Nó phù hợp để in và khắc.

Waxy Hand Leather: Da thuộc bằng thảo mộc hoặc muối crom, được ngâm trong sáp, dầu với độ đậm đặc cao, điển hình là da cương ngựa Anh Quốc. Nó cũng thường được sử dụng để làm đồ bọc, giày và túi xách.

Hotline: 032.601.7855
Chat Facebook
Gọi điện ngay